panax ginseng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhân sâm (Panax ginseng): Một loại thảo dược có nguồn gốc từ Đông Á, đặc biệt là Trung Quốc và Hàn Quốc. Cây có lá kép hình chân vịt, hoa nhỏ màu xanh lục, và rễ thơm có hình dạng phân nhánh, được cho là có nhiều công dụng chữa bệnh trong y học cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
- (Nhân sâm thường được sử dụng trong y học cổ truyền để tăng cường năng lượng và cải thiện sức khỏe tổng thể.)
- (Rễ của nhân sâm được phơi khô và chế biến thành trà hoặc thực phẩm bổ sung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to take panax ginseng": dùng nhân sâm như một loại thuốc bổ.
- Many people take panax ginseng to reduce stress and improve mental clarity. (Nhiều người dùng nhân sâm để giảm căng thẳng và cải thiện sự minh mẫn tinh thần.)
Biến thể và từ gần giống
Ginseng (danh từ): tên gọi chung cho các loại cây thuộc chi Panax, bao gồm cả panax ginseng.
- Ginseng is a popular herb in Asian cultures. (Nhân sâm là một loại thảo dược phổ biến trong các nền văn hóa châu Á.)
Panax quinquefolius (danh từ): nhân sâm Mỹ, một loài khác trong cùng chi.
- Panax quinquefolius is often used differently from panax ginseng. (Nhân sâm Mỹ thường được sử dụng khác với nhân sâm châu Á.)
Từ đồng nghĩa
- Asian ginseng: nhân sâm châu Á, để phân biệt với các loại nhân sâm khác.
- Korean ginseng: nhân sâm Hàn Quốc, một tên gọi phổ biến khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến cho từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến cho từ này)